Nhiếp ảnh gia tự định hướng trong thời gian và không gian, ngầm hiểu đó là kịch bản và chính mình. Anh ta cần mờ dần đi, quên tất cả, trong lúc chỉ nghĩ làm sao để, thông qua một chi tiết giản dị, nhưng có giá trị, mở toang ra thực tại...
Henri Cartier-Bresson 
(1908 - 2004)

CHƯƠNG I - HARMONIA

Phần thứ nhất nói đến hàng loạt các thái cực quan trọng nhất của hòa âm: bản thân khái niệm hòa âm, sự hoạt động của nó trong sóng âm (sự phân cấp của cộng hưởng và nghịch triệt), các khái niệm cấu trúc cơ bản của hòa âm trong triển khai tạm thời (theo thang âm ngang) và trong đồng thời (theo đường thẳng đứng — hợp âm), các yếu tố chuyển động trong triển khai tạm thời (sự không nhất quán tuyến tính; trong hòa âm — các âm thanh bất hợp âm), sự xuất hiện của hiện tượng hòa âm nhiều bè (các trụ cột hòa âm chủ đạo — trạm trú hòa âm), tác động của các bất ổn định tuyến tính trong mô đa thanh (chỉnh giọng).

(1). Ý NGHĨA CỦA THUẬT NGỮ "HÒA ÂM" TRONG ÂM NHẠC

Khái niệm về hài hòa vượt rất xa ra ngoài phạm vi của âm nhạc, và có một ý nghĩa văn hóa chung. Bởi vậy, để giải thích được bản chất của chính khái niệm "hòa âm", ngoài những định nghĩa có tính nhạc về nó, cần liên hệ với những thứ bất âm nhạc.

Ukraine. Mùa hạ, 2010. MiukaFoto.

Trong âm nhạc, khái niệm "hòa âm" được áp dụng trong những ý nghĩa khác nhau. Những ý nghĩa chủ yếu nhất được liệt kê dưới đây.

  1. Hòa âm — sự gắn kết gây dễ chịu cho thính giác của các thanh âm trong tác phẩm âm nhạc; cũng như "sự thuận tai" (một khái niệm thẩm mỹ âm nhạc).
  2. Hòa âm — sự liên kết của các thanh âm khi vang lên cùng nhau và liên quan tới sự theo dõi chúng (khái niệm bố cục - kỹ thuật; hòa âm như một phương tiện nghệ thuật của âm nhạc; khái niệm tương ứng với Harmonik của tiếng Đức).
  3. Hòa âm — một kỷ luật có tính khoa học và học thuật, nắm bắt một trong những hướng quan trọng nhất của kỹ thuật bố cục, nghiên cứu sự đồng vang của âm thanh và hệ thống liên hệ giữa chúng.

Ngoài những điều đã được nói, quan trọng nhất, thuật ngữ "hòa âm" cũng được áp dụng vào các ý nghĩa khác:

  1. Như một chuỗi tính chất của một phong cách âm nhạc (liên quan đến một thời đại nghệ thuật xác định, thiên hướng nghệ thuật, nhạc sỹ, thậm chí một tác phẩm riêng rẽ), đụng chạm tới tính đặc biệt của cách đặt hợp âm, hệ thống cao độ, giọng gam và vân vân. Người ta nói, chẳng hạn, về hòa âm Baroque, hòa âm trường phái cổ điển Vienna, hòa âm Scriabin, về hòa âm trong cantana đầu tiên của Webern.
  2. Cũng trong ý nghĩa đó, là "hợp âm"; người ta nói, chẳng hạn, về hòa âm phân bố rộng (ý là, hợp âm phân bố rộng).
  3. Đôi khi, khái niệm "hòa âm" liên quan chỉ đến hệ thống trưởng - thứ.

Tính đa nghĩa của thuật ngữ "hòa âm", tuy nhiên, không được phép nhầm lẫn. Đôi khi, việc sử dụng thuật ngữ "hòa âm" liên quan đến một sự ước lệ nào đó (hoàn toàn có thể, ví dụ, trong thể loại văn học thông dụng về âm nhạc). Như thế này, trong cặp khái niệm "giai điệu và hòa âm", từ hòa âm được hiểu là phần đệm (có nghĩa, nói chính xác hơn sẽ là "giai điệu và phần đệm"), hoặc là "hợp âm", "dàn hợp âm", "hòa âm đứng" (tương ứng, nói đúng hơn sẽ là "giai điệu và hợp âm"). Trong sách khoa học chuyên sâu, cách dùng từ tương tự có thể bị coi là sai lầm. Tương tự, trong cặp từ "hòa âm - đa âm", từ hòa âm thường bị hiểu là "đơn âm".

(2). NGUYÊN SƠ

Bản chất của quá nhiều khái niệm, phát triển trài dài qua các thế kỷ, được mở ra trong cội nguồn của chính các từ mô tả chúng. Điều đó cũng xảy ra đối với từ "Hòa âm".

Từ "Harmony" hướng đến một gốc rễ Âu-Ấn "ar" (ar hay har), ý ám chỉ "sự liên kết" hay "quan hệ" giữa các thứ gì đó. Từ đây sinh ra một từ Hy Lạp cổ đại là ἁρμονία ("Harmonia"). Các động từ trong tiếng Hy Lạp như "harmodzo", hay "harmotto", trong số các nghĩa khác nhau, còn có các ý sau đây: đuổi kịp; gắn chặt; xoa dịu; cộng vào; sáng tác; vi chỉnh; ổn định hóa; giao phó; lấy làm vợ; dày đặc, vừa vặn; hợp nhau; có thể dùng được.

Từ "Harmonia" (ἁρμονία) trong từ điển Hy Lạp cổ đại được diễn nghĩa sang tiếng Nga như sau: quan hệ, ràng buộc; giằng co; thỏa thuận, hợp đồng; thiết lập, kỷ luật; kho hồn; thang âm (nhạc); sự gắn kết; sự cân xứng, sự tương tỷ; sự thư giãn; sự hài hòa (tất nhiên, đây là các từ dịch thêm một lần nữa sang tiếng Việt).

Thời đầu, từ Harmonia được sử dụng như ngôn ngữ chung trong cuộc sống thường nhật (không có bất kỳ liên hệ gì tới các khái niệm khoa học, triết học hay thẩm mỹ). Đó đã là thế kỷ thứ IX-VIII trước công nguyên, vào thời Hómēros. Trong Iliad (Truyện về thành Ilium), "Harmonia" — đó là thời hòa bình, đồng thuận và hòa thuận. Trong Odýsseia (sử thi nổi tiếng của Hy Lạp), có thể bắt gặp từ "Harmonia" với ý nghĩa "giằng co", "cái đinh". Ý nghĩa triết học và ý nghĩa thẩm mỹ của từ "Harmonia" đã từng được sử dụng trong các thuyết giáo của các môn đồ Pythagoras, và ở trong các thế kỷ tiếp sau, người ta đã đào sâu vào trong bộ ý nghĩa của thuật ngữ "Harmonia" (Heraclitus, Empedocles, Plato và những người khác).

(3). HÒA ÂM — NHỮNG HÌNH DUNG THẦN THÁNH

Khái niệm hài hoà trong âm nhạc nằm trong mối liên hệ mật thiết với các khía cạnh khác, mang tính văn hoá chung của thuật ngữ này. Trong những khía cạnh quan trọng nhất của ý nghĩa, điều đầu tiên, cần tách biệt là tính triết học và thẩm mỹ nói chung.

Đứng trước sự phát triển của khái niệm triết học về sự hài hoà là một số hình dung có tính chất thần thánh. Chủ yếu nhất trong số đó — huyền thoại về Hỗn loạn và huyền thoại về Hài hoà.

Nhà thơ Hy Lạp cổ đại Hesiod (VIII-VII CCN) trong đại sử thi «Theogony» của mình, đã mô tả khởi nguồn của các thần linh và vũ trụ. Hỗn loạn («hở hang, mập mờ, chực chờ, toang hoác...») — đó là tính bắt đầu, bất trật tự, trạng thái bất dạng thức của vật chất trong thế giới, một hố đen không đáy mập mờ, được nhân cách hoá vào một thể chất ma quỷ, một con quái vật nào đó không tồn tại. Đối lập với Hỗn loạn, một thứ không chất lượng, không xác định, không liên kết, không quy tụ, là một thứ khác — vũ trụ. Thuật ngữ «VŨ TRỤ» (quá thông dụng trong thời đại của chúng ta như một chỉ dẫn đến một không gian ngoài trái đất) như từ ngược nghĩa với Hỗn loạn, có một bộ giá trị gần gũi với hài hoà: trật tự, kỷ luật; cơ cấu; chuẩn mực; hàng ngũ; pháp luật; thế giới luật, thế giới tạo; thiên hào quang, và cũng như: tô điểm, trang trí và — trong nghĩa bóng — làm đẹp, sắc màu. Sự khác nhau giữa Hỗn loạn và Vũ trụ — vắng hay có sự sắp xếp, thư giãn, cân đối. Nói một cách khác, Vũ trụ — đó là Hỗn loạn sau khi được «hài hoà hoá», còn Theogony của Hesiod — quá trình thâm nhập của hài hoà vào thế giới tạo. Bản chất thẩm mỹ đa dạng của bước chuyển từ Hỗn loạn vào Vũ trụ, đã được định hình trong từ «Cosmetos»: 1) đưa vào quy luật, 2) cơ cấu của cái đẹp. «Sự sắp xếp diễn xuất như quá trình thẩm thấu của cái đẹp, sự hài hoà sang trọng».



Harmonica.

Đong đầy ý nghĩa sâu sắc — cũng có ở cả các huyền thoại về Hài hoà (người Hy Lạp luôn nắm rõ ba chu trình thần thoại). Truyền thuyết Boeotia kể về nữ thần Harmonia — con gái của Ares và Aphrodite. Cô bị gả làm vợ cho vua Cadmus. Sợi vòng đeo cổ trong đám cưới của Harmonia, truyền tay từ người này sang người khác, luôn luôn mang đến bất hạnh. Biểu tượng chủ yếu của truyền thuyết nằm trong sự diễn giải bản chất tự nhiên của hài hoà như một sự thống nhất giữa các điều đối nghịch. Sự liên kết giữa thuận và nghịch là tính cách ban đầu của Harmonia, mẹ cô — thần của sắc đẹp và tình yêu, còn cha — thần của chiến tranh và xung đột. Trong hình tượng của truyền thuyết có thể nhận ra hạt nhân của phép biện chứng trong khái niệm về hài hoà.

Truyền thuyết cổ đại về hài hoà tương đồng với huyền thoại của các dân tộc khác về hôn nhân giữa đất và trời, trong đó cũng nhấn mạnh, tất cả sự tồn tại — truyền thuyết — được hình thành khi liên kết các khởi đầu đối lập.

(4). QUAN ĐIỂM TRIẾT HỌC — SỰ HÀI HÒA CỦA THẾ GIỚI

Trước khi khoa học ra đời, những cố gắng của truyền thuyết trong việc tư duy về sự hài hoà của vũ trụ đã trở thành chất đất nảy mầm cho khởi tạo các thuyết triết học đầu tiên khi bàn tới sự hài hoà của ngày hôm nay. Đầu tiên, và cũng là có giá trị nhất — quan niệm về hài hoà của môn phái Pithagoras. Các môn đệ của đạo giáo này đã đẩy thực trạng vào thuyết ngôn, rằng, tất cả thế giới tạo đều có gốc rễ của sự hài hoà. Hài hoà, đó là thứ, nếu thiếu nó thì thế giới sẽ sụp đổ. Nó tạo ra bản chất bên trong của mọi thứ. Chính Pithagoras đã truyền bá, rằng thế giới tạo và vũ trụ đã được gọi bằng thuật ngữ «cosmos» với mục đích nhấn mạnh «kỷ luật» tối cao và «sắc đẹp» thượng trào của hành tinh. Một môn đệ của trường phái Pithagoras là Philolai (nửa sau thế kỷ thứ V TCN) đã khảng định, rằng thế giới xuất hiện từ hài hoà: «Tất cả đã xảy ra vì cần như thế và xảy ra trong đồng thuận với hài hòa». Ở đây, hài hòa đã được hiểu như sự đồng thuận và duy nhất của các thái cực. Khoa học Pithagoras về hài hòa đã tiến sâu vào khía cạnh triết học, mang theo mình một hệ phương pháp theo chủ nghĩa lý tưởng cùng với các yếu tố vật chất tự nhiên và các hình dung biện chứng. Triết học là cơ sở để bàn luận về hòa âm trong âm nhạc và là lý thuyết khoa học đầu tiên về âm nhạc. Diễn giải toàn bộ vũ trụ như một cơ cấu hài hòa và kéo theo các vật thể âm vang thành nhạc — bản chất là nhạc cụ của vũ trụ — lên ngôi như một học thuyết về «âm nhạc của không gian», được tạo nên bởi thiên trường trong chuyển động bất tận của nó. Bức tranh hoành tráng của hài hòa thế giới, của âm nhạc vỹ mô, được chứng minh trong ví dụ về vy mô âm nhạc, ở đó có bốn con số linh thiêng (1-2-3-4) sẽ tạo ra hòa âm bất diệt và tuyệt vời, hỗ trợ cho thang âm ca khúc hay của âm nhạc nói chung bằng các quan hệ cộng hưởng (2 : 1, 3: 2, 4: 3) và, như những con số thiên phú, và sự hài hòa được tạo ra bởi chúng sẽ linh ứng với tất cả thế giới tạo.

Triết học hòa âm, xuất hiện ở dạng đó, đã chứa đựng ý tưởng vật chất tự nhiên của ánh xạ trong thực tế từ sự hài hòa nói chung và trong hòa âm âm nhạc nói riêng: hòa âm đã được xem xét như một phần của tổng thể, sự hài hòa của thế giới, sự bộc lộ vi mô của nó, — hay, như quỹ đạo gắn vào tỷ lệ trong thang âm. Còn ý tưởng, cho rằng sự bình thường xuất phát từ bất thường, hay, sự thuận tai là kết hợp của hai chiều thuận nghịch, — xuất phát từ ý nghĩa: hài hòa là sự trộn lẫn đa dạng và sự đồng thuận của đa dạng» (trích thuyết Pithagoras, phần B10), chính là, không phải nghi ngờ, thực trạng biện chứng về hài hòa như sự toàn vẹn của các thái cực.

Khía cạnh triết học về hòa âm do đó đã nhiều lần được áp dụng trong khoa học âm nhạc — Boethius (đầu thế kỷ thứ VI TCN), G. Zarlino (thế kỷ XVI), J. Kepler (đầu thế kỷ XVII), M. Mersenne (thế kỷ XVII), H. Kaiser (thế kỷ XX) và những người khác. Sự tích hợp ý tưởng triết học về hòa âm có trong các công trình của A. F. Losev, V. P. Shestakov.

(5). HÀI HÒA VÀ CÁI ĐẸP

Trong khía cạnh thẩm mỹ nói chung, khái niệm «hài hòa» nằm trong số những điều cơ bản nhất, được cụ thể hóa vào chuỗi các khái niệm gần gũi với nó và thể thể hiện như một từ đồng nghĩa với vẻ đẹp nghệ thuật. Những khái niệm thẩm mỹ gần gũi có thể được coi là thuộc tính của một kết quả duy nhất về chất lượng của chúng — hài hòa. Đó là: chừng mực, tương tỷ, đối xứng. Là các tiêu chí thẩm mỹ cụ thể, chúng cùng nhau tạo ra điều kiện cần để tổng thể trở thành hòa hợp. Chẳng hạn, khi có chừng mực — chúng ta có thể nói về khả năng đồng thuận giữa các phần tử của tổng thể, cũng như né tránh các cận biên của xung đột và đối lập, những thứ có khả năng phá hỏng sự pha trộn hài hoà của các phần từ một cơ cấu toàn vẹn. Tỷ lệ, như một sự tương tỷ của tổng thể thông qua một quan hệ xác định giữa các cấu phần tạo ra tính hài hoà của hình thức thẩm mỹ toàn vẹn. Sự đối xứng thực hiện vai trò «hài hoà hoá", hội tụ sự tương ứng của các phần xác định vào một hệ thống chức năng cụ thể. Bởi lẽ đó, những tiêu chí thẩm mỹ quan trọng nhất — đó là, theo bản chất, sự triển khai cục bộ, và bởi vậy, cũng là những đồng khái niệm với tiêu chí chung của hài hoà. Khi một tác phẩm nghệ thuật thi hành một ý tưởng có giá trị, các tiêu chí nghệ thuật chính thể sẽ truyền tải tới nó một vẻ đẹp xác định — một thuộc tính cần thiết của một điều kỳ diệu trong nghệ thuật. Sự hài hoà của các phần tử — điều kiện của sắc đẹp trong một thể nghệ thuật toàn vẹn.

(6). SỰ HÀI HÒA TRONG ÂM NHẠC

Sự hài hoà trong âm nhạc về bản chất của mình, — chính là hình chiếu của khái niệm chung về hài hoà trong lĩnh vực quan hệ cao độ, âm thanh, thứ chứa đựng những phương tiện đặc thù nhất của mình để làm nên âm nhạc (có nghĩa, phân biệt nó tách khỏi các loại hình nghệ thuật khác).* Bởi vậy sự hài hoà trong âm nhạc xúc tác với các mối quan hệ tinh khiết giữa các âm thanh về mặt cao độ. Bản chất của hoà âm — trật tự hoá các quan hệ cao độ, tạo ra sự thuận âm. Có thể nói theo cách khác: hoà âm — đó là học thuật (nghệ thuật) về thuận âm. Trật tự đó đụng chạm tới, tất nhiên, không những tỷ lệ cao độ của các âm thanh đồng thời (đường thẳng đứng của hoà âm), mà còn tới thứ tự nối tiếp của chúng (đường ngang của hoà âm).

Đối tượng cụ thể khởi đầu của hoà âm, vì thế, là quan hệ đo lường của âm thanh, đó chính là các quãng âm. Tương ứng, trong khoa học về hoà âm khi khảo sát các tính chất tự nhiên của các quãng, liên quan tới tính cách chính xác trong đặc thù chất lượng của chúng và của sự biểu cảm, người ta đã sử dụng các con số, các chỉ số về quãng (trong các con số về dao động — 1 : 2 - quãng tám, 2 : 3 - quãng năm, 3 : 4 - quãng bốn, 4 : 5 - quãng ba trưởng tự nhiên, 5 : 6 - quãng ba thứ và v.v.).

Các hình thể biết vang âm, khi được sắp đặt bồi hài, sẽ cho chúng ta một âm phổ cầu vồng của các quãng, trật tự số hoá của chúng cho phép tất cả hoà quyện vào một âm thanh âm nhạc thống nhất, dường như chứa đựng trong mình hạt nhân của toàn bộ hoà âm âm nhạc. Âm phổ đó được gọi là dãy bồi âm tự nhiên (đặc tính tự nhiên của hoà âm âm nhạc được đánh dấu bằng điều đó), hay còn được gọi là dãy bồi âm (ví dụ 1).




Cần đánh dấu rằng, hệ thống dãy âm theo thuyết nguyên sơ của Pithagoras hợp với «tự nhiên» nhất (bởi vì tuân thủ kỷ luật về tỷ lệ tuyệt đối 2:3), nhưng nó khác với dãy âm «sạch», ra đời sau đó. Và, thật thú vị, đó chưa phải là điều cuối cùng. Hệ thống dãy âm ngày nay mà cả thế giới đã, đang và sẽ sử dụng, — dựa trên tần số La = 440 Hz và được chia đều đặn theo tỷ lệ căn bậc 12 của 2, — lại có nguồn gốc phát minh từ người Trung Quốc, ở đó, tỷ lệ nhân đôi tần số của quãng tám được bảo toàn như thời Pithagoras, và các tỷ lệ cho các quãng còn lại chỉ là gần đúng. Bài biên dịch tài liệu về điều này, hi vọng, sẽ được giới thiệu ở một xuất bản khác. MiukaFoto.

Âm vang hài hoà-«đồng thuận» của các thanh âm tạo ra một thuộc tính quan trọng nhất trong âm nhạc, ở một ý nghĩa nào đó trong chính hoà âm, — cộng hưởng. Sự quyện âm trong trẻo với những mức độ «kết dính» khác nhau của các thanh âm (trước hết là của các cộng hưởng và — nếu độ kết dính quá ít — nghịch triệt) là một trong những bộc lộ bản chất biện chứng của hoà âm. Một sự bộc lộ khác của hoà âm — sự len lỏi của tất cả các thanh âm bằng tỷ lệ thuận với một âm chủ duy nhất, điều đó thể hiện khái niệm về giai âm theo cách đặc thù. Nhờ có tính hệ thống, tính bình quân của tất cả các thanh âm với nhau, chúng ta nhận được một hiệu ứng thẩm mỹ quan trọng bậc nhất của sự hài hoà — sự thống nhất trong đa dạng. Giá trị khác nhau của các thanh âm trong giai âm trong sự đa dạng còn hoá thân vào một khái niệm quan trọng khác — các chức năng giai âm.

Từ «giai âm» được dịch mô phỏng theo các thuật ngữ Hán-Việt và là cách hiểu hiện tại của dịch giả. Chính xác hơn, cần hiểu đó là музыкальный лад (tiếng Nga) hay music mode (tiếng Anh) — MiukaFoto.

Hình chiếu của các lớp tính chất cơ bản trong khái niệm chung về hoà âm khi nói đến hệ thống cao độ của âm nhạc sản sinh ra, bằng cách đó, những hiện tượng căn bản của hoà âm.

Tuy nhiên, không nên hiểu một cách máy móc về hoà âm trong lĩnh vực âm nhạc như tất cả các khái niệm khác về thẩm mỹ chung (và hơn nữa, triết học tổng quát). Bởi vì, hệ tính chất "hài hoà" còn có cả ở nhịp điệu học, ở mô âm học, và ở tổ chức âm nhạc nói chung. Đối tượng nghiên cứu khoa học ở đây — không phải là hoà âm chung của thế giới, mà là kết cấu cao độ trong âm nhạc (và ở đó, đối tượng, — chỉ ở một mức độ nào đó liên quan đến phần giọng gam, giai âm của giai điệu, giao hưởng, không thâm nhập vào tất cả tổng thể âm nhạc). Cách đặt tên «hoà âm» cho phần đã nói của âm nhạc cũng tương ứng với khoa học âm nhạc và văn hoá biểu diễn (truyền thống chống đối lại chủ nghĩa Pithagoras!) trong tư duy này, — là có phần ước lệ.

(7). BIẾN ĐỘNG THEO LỊCH SỬ CỦA KHÁI NIỆM HÒA ÂM

Cách hiểu truyền thống của chúng ta về hoà âm (và sự diễn giải tương ứng về các văn minh bố cục kỹ thuật quan trọng nhất) như một khoa học về hợp âm trong hệ thống giọng trưởng hay giọng thứ đã được tích tụ chủ yếu vào khoảng đầu thế kỷ XVIII. Tuy nhiên khái niệm hoà âm trong âm nhạc đã có từ khoảng 2500 năm trước.

Từ những môn đệ của trường phái Pithagoras đã xuất hiện bình minh cho tên gọi của khoa học mà chúng ta đang nghiên cứu: từ Hy Lạp «harmonia», hay «hoà âm», được hiểu ngầm là phương cách, nghệ thuật, khoa học; thuyết giáo về hoà âm trong âm nhạc (nhạc lý) thuở ban đầu là về giai âm, được dịch chính xác sang ngôn ngữ xlavơ (slavian) là «Lad»), có nghĩa, về các giai âm, thang âm, dãy âm có tính giai điệu thực tế được người Hy Lạp sử dụng vào thời đó. Khái niệm của chúng ta về «các hợp âm và quan hệ của chúng», vào thời kỳ cổ đại, tất nhiên, — là chưa từng có.

Tiếp theo, khái niệm «hoà âm», nâng niu hình tượng «đoá sen» khởi tổ, giữ vững bộ xương «cốt lõi» của hệ tư duy (bằng không, câu chuyện đã lạc sang các khái niệm khác, chứ không phải xoay quanh một cuộc cách mạng bao trùm một hoài niệm), thế hệ nối tiếp thế hệ, tích luỹ trong mình một thực tế về quan hệ giữa các âm thanh hay được sử dụng nhất trong các hệ thống cao độ. Thế là, theo nhu cầu tăng cường sự xếp âm nhiều bè, sự phát triển của ký âm giao hưởng đã trở thành khái niệm hoà âm thống nhất (giai âm như một dãy âm có tính giai điệu) đã phân tách làm đôi — «hoà âm thuần» (armonica simplex) và «hoà âm phức hợp» (armonica multiplex), có nghĩa, thêm vào đường nằm ngang (dãy âm nối tiếp), có thêm chiều thẳng đứng của hoà âm (nhiều âm vang lên đồng thời). Điều này được nói đến trong thuyết của nhạc sư người Anh đầu thế kỷ XIV Walter Odington (xem CS I, 212b). Khi hợp âm đã từng được nhận biết như một trung tâm của hệ thống cao độ và một đối tượng cơ bản của hòa âm (trong hệ thống trưởng - thứ của các thế kỷ XVII-XIX), khái niệm về hòa âm, tất nhiên, đã bước sang vấn đề xây dựng hợp âm và luật tuần tự của chúng. Theo bề dày lịch sử, khái niệm về hòa âm đã gắn chặt vào khái niệm dựng bè, thể hiện kết cấu cao độ của nó. Đó cũng chính là tiền tố hình dung của chúng ta về hòa âm. Âm nhạc của thế kỷ ХХ đã tạo ra một khái niệm hơi khác so với trước đó, gây ra những khó khăn không nhỏ trong nhận thức nhạc lý, đồng thời đặt ra một trong những bài toán quan trọng nhất của thuyết hiện đại về hòa âm.

* Ký hiệu cho các diễn giải âm nhạc cần được thực hiện bằng tiếng Latin, điều này đã được đưa ra trong cuốn sách Coussemaker Е. de. Scriptorum de musica medii aevi. Т. I-IV. Paris, 1864-1876; tái bản — Hildesheim, 1963).

14 Dec 2017


Cảm ơn bạn đã đọc. Hãy Đăng ký một tài khoản để nhận tin bài mới từ MiukaFoto. Thank you!




Back to List

Bạn muốn để lại lời nhắn? Hãy đăng nhập nhé <3!